- Môn
- Công thức 1
- Sự nghiệp
- 2023–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇦🇺 Australia
- Đỉnh cao
- 78.0
- Thống trị
- 62.0
- Thống kê
- 70.0
- Danh hiệu
- 52.0
- Độ bền sự nghiệp
- 40.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4534 | Oscar Piastri | Công thức 1 | 🇦🇺 Australia | 2023–đang thi đấu | 48.0 |
| 4535 | Marvin Bagley III | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 47.9 |
| 4536 | Saquon Barkley | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 47.9 |
| 4537 | Brent Suter | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 47.9 |
| 4538 | Royce Lewis | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.8 |
| 4539 | Dasun Shanaka | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 47.8 |
| 4540 | Kamindu Mendis | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 47.8 |
| 4541 | Gavi | Bóng đá | 🏳️ Spain | 2021–đang thi đấu | 47.7 |
| 4542 | Tyler Myers | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2009–đang thi đấu | 47.7 |
| 4543 | Mathew Barzal | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 47.7 |
| 4544 | Mikhail Sergachev | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2016–đang thi đấu | 47.7 |
| 4545 | Bennedict Mathurin | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 47.7 |
| 4546 | Khalil Mack | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 47.7 |
| 4547 | Nico Hoerner | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 47.7 |
| 4548 | Seth Lugo | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 47.7 |
| 4549 | Jake Allen | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2012–đang thi đấu | 47.6 |
| 4550 | Jordan Romano | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 47.6 |
| 4551 | Ali Khan | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 47.6 |
| 4552 | Patrik Andersson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1989–2004 | 47.5 |
| 4553 | Nikolaj Ehlers | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Denmark | 2015–đang thi đấu | 47.5 |
| 4554 | Jalen Duren | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 47.5 |
| 4555 | Franz Wagner | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.5 |
| 4556 | Josh Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 47.5 |
| 4557 | Donovan Walton | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 47.5 |
| 4558 | Shayne Gostisbehere | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2014–đang thi đấu | 47.4 |
| 4559 | Jaccob Slavin | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2015–đang thi đấu | 47.4 |
| 4560 | Zach Werenski | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 47.4 |
| 4561 | John Gibson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2013–đang thi đấu | 47.4 |
| 4562 | Geraldo Perdomo | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 47.4 |
| 4563 | Tanner Banks | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.4 |
| 4564 | Seth Jones | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2013–đang thi đấu | 47.3 |
| 4565 | Travis Konecny | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 47.3 |
| 4566 | Ivan Barbashev | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2016–đang thi đấu | 47.3 |
| 4567 | Alperen Şengün | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.3 |
| 4568 | Josh Hines-Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 47.3 |
| 4569 | Zach Eflin | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 47.3 |
| 4570 | Kris Bubic | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 47.3 |
| 4571 | Gregory Soto | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 47.3 |
| 4572 | Keemo Paul | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 47.3 |
| 4573 | Alex Caruso | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 47.2 |
| 4574 | Sam Darnold | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 47.2 |
| 4575 | Ludvig Åberg | Golf | 🇸🇪 Sweden | 2023–đang thi đấu | 47.2 |
| 4576 | Liam Lawson | Công thức 1 | 🇳🇿 New Zealand | 2019–đang thi đấu | 47.2 |
| 4577 | Jalen Johnson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.1 |
| 4578 | Cristian Javier | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 47.1 |
| 4579 | Ranger Suárez | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 47.1 |
| 4580 | Ralph Firman | Công thức 1 | 🇮🇪 Ireland | 1993–2009 | 47.1 |
| 4581 | Enyel De Los Santos | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 47.0 |
| 4582 | Jake Burger | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 47.0 |
| 4583 | CJ Abrams | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.