- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1930–1945
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 3071
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1825 | Arnie Herber | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1930–1945 | 82.7 |
| 1826 | Percy Chapman | Cricket | 🇬🇧 England | 1920–1939 | 79.4 |
| 1827 | Jeremy Coney | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1971–1987 | 80.1 |
| 1829 | Maurice Richard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1942–1960 | 82.0 |
| 1830 | Jannik Sinner | Quần vợt | 🇮🇹 Italy | 2018–— | 77.2 |
| 1831 | Honus Wagner | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1897–1917 | 84.3 |
| 1832 | Darrelle Revis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2017 | 81.2 |
| 1834 | Bobby Bell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1974 | 82.9 |
| 1835 | R. Norris Williams | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1912–1926 | 80.5 |
| 1836 | Turkey Stearnes | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1923–1942 | 83.9 |
| 1837 | Jack Youngblood | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1984 | 83.5 |
| 1838 | Jim Thome | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1991–2012 | 85.2 |
| 1839 | O.J. Simpson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1979 | 80.5 |
| 1840 | Wasim Raja | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1971–1985 | 80.2 |
| 1841 | Aaqib Javed | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1988–1998 | 79.0 |
| 1842 | Bob Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1963–1991 | 83.2 |
| 1843 | Yevgeny Kafelnikov | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 1992–2003 | 79.5 |
| 1844 | Merlin Olsen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1962–1976 | 83.2 |
| 1845 | Phil Housley | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1982–2003 | 84.3 |
| 1846 | Richárd Bohus | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 2010–2021 | 78.6 |
| 1847 | Mickey MacKay | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1914–1930 | 83.2 |
| 1848 | Ebbie Goodfellow | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1929–1943 | 83.1 |
| 1849 | Rômulo Arantes | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 1972–1980 | 78.3 |
| 1850 | Nigel Briers | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1971–1995 | 81.6 |
| 1851 | Alan Butcher | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1972–1990 | 81.2 |
| 1852 | Patrick Roy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1984–2003 | 83.1 |
| 1853 | Walter Payton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1987 | 82.7 |
| 1854 | Roger Clemens | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1984–2007 | 84.7 |
| 1855 | Don Hutson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1935–1945 | 80.1 |
| 1857 | Tyson Fury | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2008–— | 77.5 |
| 1858 | Damian Lillard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–— | 77.3 |
| 1862 | Rod Carew | Bóng chày | 🇵🇦 Panama | 1967–1985 | 84.0 |
| 1863 | Tom Glavine | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1987–2008 | 84.8 |
| 1864 | Brad Park | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1968–1985 | 83.1 |
| 1865 | Toe Blake | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1934–1948 | 82.1 |
| 1866 | Amir Khan | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2005–2022 | 79.1 |
| 1867 | Dwight Freeney | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2017 | 83.1 |
| 1868 | Jared Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2015 | 82.4 |
| 1869 | Jack Alexy | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2022–— | 74.8 |
| 1870 | Buck Leonard | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1933–1950 | 83.9 |
| 1871 | Willie McCovey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1959–1980 | 84.2 |
| 1872 | Julio Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2022 | 82.0 |
| 1873 | Paul Warfield | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1977 | 82.8 |
| 1874 | Hunter Armstrong | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 76.0 |
| 1876 | Adrian Moorhouse | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1982–1992 | 77.9 |
| 1877 | Jack Kramer | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1940–1954 | 78.1 |
| 1878 | Tony Gwynn | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1982–2001 | 83.6 |
| 1879 | Al MacInnis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1981–2004 | 83.5 |
| 1880 | Tom Mack | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1966–1978 | 83.5 |
| 1881 | Rickey Jackson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1995 | 83.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.