- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1963–1978
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1788 | Willie Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1978 | 78.0 |
| 1789 | Russell Bowie | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1898–1910 | 78.0 |
| 1790 | Punch Broadbent | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1929 | 78.0 |
| 1791 | Tom Blundell | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2013–đang thi đấu | 78.0 |
| 1792 | Patrick Stephan Kluivert | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1995–2008 | 78.0 |
| 1793 | Frank Baltrusch | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1986–1992 | 78.0 |
| 1794 | Jack Nicklaus | Golf | 🇺🇸 United States | 1961–1986 | 77.9 |
| 1795 | Reggie White | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1984–2000 | 77.9 |
| 1798 | Mariano Rivera | Bóng chày | 🇵🇦 Panama | 1990–2013 | 77.9 |
| 1799 | Marco Reus | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2006–đang thi đấu | 77.9 |
| 1800 | Sonny Liston | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1953–1970 | 77.9 |
| 1801 | Nat Clifton | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1942–1958 | 77.9 |
| 1803 | Pop Lloyd | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1906–1932 | 77.9 |
| 1804 | Gene Upshaw | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1981 | 77.9 |
| 1805 | Art Shell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1982 | 77.9 |
| 1806 | Andreas Almgren | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 2014–đang thi đấu | 77.9 |
| 1808 | Luol Deng | Bóng rổ | 🇬🇧 Great Britain | 2004–2019 | 77.9 |
| 1810 | Rowdy Gaines | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1978–1984 | 77.9 |
| 1811 | Jimmie Foxx | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1925–1945 | 77.9 |
| 1812 | Mel Hein | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1931–1945 | 77.9 |
| 1813 | Guy Lapointe | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1968–1984 | 77.9 |
| 1814 | Dan Waern | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1954–1962 | 77.9 |
| 1815 | Jim Ringo | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1967 | 77.9 |
| 1816 | Nick Buoniconti | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1962–1976 | 77.9 |
| 1817 | Bevan Congdon | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1960–1978 | 77.9 |
| 1818 | Arthur Carr | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1910–1935 | 77.9 |
| 1819 | Jakob Andkjær | Bơi lội | 🇩🇰 Denmark | 2006–2016 | 77.9 |
| 1820 | Romain Barnier | Bơi lội | 🇫🇷 France | 1994–2004 | 77.9 |
| 1821 | Rafael Leão | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2018–đang thi đấu | 77.9 |
| 1823 | Jean-Pierre Papin | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1984–1999 | 77.8 |
| 1824 | Randy Johnson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1988–2009 | 77.8 |
| 1828 | George Brett | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1973–1993 | 77.8 |
| 1830 | Marián Hossa | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇰 Slovakia | 1997–2017 | 77.8 |
| 1831 | Jamie Baulch | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1993–2005 | 77.8 |
| 1833 | Nuno Gomes | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1994–2015 | 77.8 |
| 1836 | Pablo Morales | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1984–1992 | 77.8 |
| 1837 | Lars Frölander | Bơi lội | 🇸🇪 Sweden | 1992–2008 | 77.8 |
| 1841 | Harry Gallatin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1948–1958 | 77.8 |
| 1842 | Sid Luckman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1939–1950 | 77.8 |
| 1843 | Mark Howe | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1973–1995 | 77.8 |
| 1844 | Marat Safin | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 1997–2009 | 77.8 |
| 1845 | Joe Perry | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1963 | 77.8 |
| 1846 | Frank Gatski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1957 | 77.8 |
| 1847 | Syd Howe | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1929–1946 | 77.8 |
| 1848 | Jack Marshall | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1900–1917 | 77.8 |
| 1849 | Daniel Van Buyten | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 1999–2014 | 77.8 |
| 1850 | Mário Jardel | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1992–2011 | 77.8 |
| 1851 | Johnny Bower | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1953–1970 | 77.8 |
| 1852 | Inman Jackson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1930–1942 | 77.8 |
| 1853 | Mike Gartner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1979–1998 | 77.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.