- Môn
- Quần vợt
- Sự nghiệp
- 1925–1936
- Quốc gia
- 🇦🇺 Australia
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 70.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 74.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2915 | Edgar Moon | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1925–1936 | 72.9 |
| 2916 | Willis Cuttell | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1890–1906 | 72.9 |
| 2917 | Katsutoshi Nekoda | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 1964–1977 | 72.9 |
| 2920 | Charlie Sanders | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1977 | 72.9 |
| 2921 | Karsten Warholm | Điền kinh | 🇳🇴 Norway | 2017–đang thi đấu | 72.8 |
| 2923 | Petr Korda | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 1987–1999 | 72.8 |
| 2925 | Jim Bottomley | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1922–1937 | 72.8 |
| 2926 | Hideo Nomo | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 1990–2008 | 72.8 |
| 2927 | Dave Bancroft | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1915–1930 | 72.8 |
| 2928 | Andy Cooper | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1920–1941 | 72.8 |
| 2930 | Carl Hubbell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1928–1943 | 72.8 |
| 2931 | Roy Halladay | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1998–2013 | 72.8 |
| 2932 | Floyd Little | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1975 | 72.8 |
| 2933 | Christoph Metzelder | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2001–2013 | 72.8 |
| 2934 | Darwin Núñez | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 2017–đang thi đấu | 72.8 |
| 2935 | Ryszard Bosek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 1972–1982 | 72.8 |
| 2936 | Percy LeSueur | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1906–1916 | 72.8 |
| 2938 | Victor Hedman | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2007–đang thi đấu | 72.7 |
| 2940 | Harry Vardon | Golf | 🇯🇪 Jersey | 1890–1930 | 72.7 |
| 2941 | Milos Raonic | Quần vợt | 🇨🇦 Canada | 2008–đang thi đấu | 72.7 |
| 2944 | Jack Chesbro | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1899–1909 | 72.7 |
| 2945 | Barthélémy Chinenyeze | Bóng chuyền | 🇫🇷 France | 2015–đang thi đấu | 72.7 |
| 2947 | Colin Gregory | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1925–1952 | 72.7 |
| 2948 | Éder Carbonera | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2003–2020 | 72.7 |
| 2949 | Hugo Conte | Bóng chuyền | 🇦🇷 Argentina | 1979–1998 | 72.7 |
| 2950 | Vladyslav Bukhov | Bơi lội | 🇺🇦 Ukraine | 2018–đang thi đấu | 72.7 |
| 2951 | Wayne Millner | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1936–1945 | 72.7 |
| 2952 | Philippe Gondet | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1960–1973 | 72.7 |
| 2953 | Buddy O'Connor | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1941–1951 | 72.7 |
| 2954 | Alberto Cisolla | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2014 | 72.7 |
| 2955 | Frank Patrick | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1909–1918 | 72.7 |
| 2958 | Börje Salming | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1970–1993 | 72.6 |
| 2959 | Leon Draisaitl | Khúc côn cầu trên băng | 🇩🇪 Germany | 2014–đang thi đấu | 72.6 |
| 2960 | Yury Berezhko | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2000–2019 | 72.6 |
| 2962 | Ashley Cooper | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1953–1959 | 72.6 |
| 2963 | Andre Dawson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1976–1996 | 72.6 |
| 2964 | Jeff Bagwell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1991–2005 | 72.6 |
| 2965 | Vladimir Guerrero | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1996–2011 | 72.6 |
| 2966 | Kevin Lowe | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1979–1998 | 72.6 |
| 2967 | Joe Namath | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1977 | 72.6 |
| 2968 | Ray Flaherty | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1935 | 72.6 |
| 2969 | Benedikt Höwedes | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2008–2020 | 72.6 |
| 2970 | Dick Irvin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1916–1929 | 72.6 |
| 2971 | Calvin Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2015 | 72.5 |
| 2973 | Henrik Sedin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1997–2018 | 72.5 |
| 2974 | Dick Fosbury | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1963–1972 | 72.5 |
| 2976 | Alison Cerutti | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2006–đang thi đấu | 72.5 |
| 2977 | Nalbert Bitencourt | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1993–2008 | 72.5 |
| 2978 | Henry Cotton | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1926–1957 | 72.5 |
| 2979 | Chuck McKinley | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1959–1968 | 72.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.