GGOATRANK

GOAT Rank · 4154

Vĩ đại nhất vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1984–2002
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Meldrick Taylor
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2002–2018
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: David Haye
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2001–2014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jermain Taylor
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1966–1972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Mike Burton
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2010–2022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: DeMarcus Cousins
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1908–1924
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
94.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Joe Malone
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1942–1952
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Rocky Graziano
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1956–1971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Forrest Gregg
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1880–1893
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ernest Renshaw
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Grant Brits
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1986–2007
Quốc gia
🇺🇸 USA
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
93.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Barry Bonds
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2005–2024
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Andy Murray
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1964–1974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Willis Reed
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1957–1965
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Peter Snell
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1996–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Zab Judah
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1989–2004
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sunday Bada
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2003–2014
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dylan Armstrong
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Kenny Bednarek
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2020
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
82.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Gabi Fernández
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2014
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Park Ji-sung
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1967–1975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Roger Brown
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1932–1949
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Frank Parker
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1935–1950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Lew Jenkins
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1969–1983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ted Hendricks
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1922–1938
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Aurèle Joliat
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1927–1947
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Dit Clapper
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1871–1897
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Cap Anson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2008
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jay-Jay Okocha
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2000–2012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Brendan Hansen
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1982–1995
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Martin Crowe
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1961–1974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bob Lilly
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1971–1976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Robin Backhaus
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1950–1958
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Bob Appleyard
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1900–1921
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Fred Alexander
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1949–1959
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mervyn Rose
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1960–1971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Al Attles
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1917–1936
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Roger Blunt
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
88.0
Thống kê
89.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Sidney Crosby
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1991–2015
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Martin Brodeur
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1950–1971
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jean Béliveau
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1890–1911
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
92.0
Thống kê
98.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Cy Young
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Jayson Tatum
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kevin Love
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1967–1981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Alan Page
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2012–2024
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Justin Tucker
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1970–1976
Quốc gia
🇬🇧 Great Britain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: David Wilkie
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1968–1974
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Gunnar Larsson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2009
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Stefano Baldini
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1987–1996
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Nigel Benn
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1989–2003
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Saeed Anwar

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan