- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1984–2002
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1475 | Meldrick Taylor | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1984–2002 | 79.5 |
| 1476 | David Haye | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2002–2018 | 79.5 |
| 1477 | Jermain Taylor | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2001–2014 | 79.5 |
| 1480 | Mike Burton | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1966–1972 | 79.5 |
| 1481 | DeMarcus Cousins | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2010–2022 | 79.5 |
| 1482 | Joe Malone | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1924 | 79.5 |
| 1483 | Rocky Graziano | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1942–1952 | 79.5 |
| 1484 | Forrest Gregg | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1971 | 79.5 |
| 1485 | Ernest Renshaw | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1880–1893 | 79.5 |
| 1486 | Grant Brits | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2015–đang thi đấu | 79.5 |
| 1488 | Barry Bonds | Bóng chày | 🇺🇸 USA | 1986–2007 | 79.4 |
| 1489 | Andy Murray | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 2005–2024 | 79.4 |
| 1490 | Willis Reed | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1964–1974 | 79.4 |
| 1491 | Peter Snell | Điền kinh | 🇳🇿 New Zealand | 1957–1965 | 79.4 |
| 1492 | Zab Judah | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1996–2019 | 79.4 |
| 1493 | Sunday Bada | Điền kinh | 🇳🇬 Nigeria | 1989–2004 | 79.4 |
| 1494 | Dylan Armstrong | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 2003–2014 | 79.4 |
| 1495 | Kenny Bednarek | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 79.4 |
| 1496 | Gabi Fernández | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2002–2020 | 79.4 |
| 1497 | Park Ji-sung | Bóng đá | 🇰🇷 South Korea | 2000–2014 | 79.4 |
| 1499 | Roger Brown | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1975 | 79.4 |
| 1500 | Frank Parker | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1932–1949 | 79.4 |
| 1501 | Lew Jenkins | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1935–1950 | 79.4 |
| 1502 | Ted Hendricks | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1983 | 79.4 |
| 1503 | Aurèle Joliat | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1922–1938 | 79.4 |
| 1504 | Dit Clapper | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1927–1947 | 79.4 |
| 1509 | Cap Anson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1871–1897 | 79.3 |
| 1510 | Jay-Jay Okocha | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 1990–2008 | 79.3 |
| 1512 | Brendan Hansen | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 79.3 |
| 1513 | Martin Crowe | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1982–1995 | 79.3 |
| 1514 | Bob Lilly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1974 | 79.3 |
| 1515 | Robin Backhaus | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1971–1976 | 79.3 |
| 1516 | Bob Appleyard | Cricket | 🇬🇧 England | 1950–1958 | 79.3 |
| 1517 | Fred Alexander | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1900–1921 | 79.3 |
| 1518 | Mervyn Rose | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1949–1959 | 79.3 |
| 1519 | Al Attles | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1971 | 79.3 |
| 1520 | Roger Blunt | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1917–1936 | 79.3 |
| 1521 | Sidney Crosby | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2005–đang thi đấu | 79.2 |
| 1522 | Martin Brodeur | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1991–2015 | 79.2 |
| 1523 | Jean Béliveau | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1950–1971 | 79.2 |
| 1524 | Cy Young | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1890–1911 | 79.2 |
| 1526 | Jayson Tatum | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 79.2 |
| 1527 | Kevin Love | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 79.2 |
| 1528 | Alan Page | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1981 | 79.2 |
| 1532 | Justin Tucker | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2012–2024 | 79.2 |
| 1533 | David Wilkie | Bơi lội | 🇬🇧 Great Britain | 1970–1976 | 79.2 |
| 1534 | Gunnar Larsson | Bơi lội | 🇸🇪 Sweden | 1968–1974 | 79.2 |
| 1535 | Stefano Baldini | Điền kinh | 🇮🇹 Italy | 1993–2009 | 79.2 |
| 1536 | Nigel Benn | Quyền Anh | 🏴 England | 1987–1996 | 79.2 |
| 1537 | Saeed Anwar | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1989–2003 | 79.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.