- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 1955–1974
- Quốc gia
- 🇬🇧 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 3071
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1769 | Jack Bond | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1955–1974 | 81.0 |
| 1770 | Tiger Woods | Golf | 🇺🇸 United States | 1996–— | 84.7 |
| 1771 | Juninho Pernambucano | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1993–2013 | 78.4 |
| 1772 | Jim Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1965 | 80.0 |
| 1773 | Boris Becker | Quần vợt | 🇩🇪 Germany | 1984–1999 | 80.4 |
| 1774 | Brett Favre | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2010 | 84.5 |
| 1775 | Jack Ham | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1982 | 82.4 |
| 1776 | Antonio Gates | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2018 | 83.7 |
| 1777 | Carlos Moyá | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1995–2010 | 80.4 |
| 1778 | Newsy Lalonde | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1905–1927 | 82.8 |
| 1779 | Milorad Čavić | Bơi lội | 🇷🇸 Serbia | 2003–2016 | 77.8 |
| 1781 | Earnie Shavers | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1969–1995 | 79.4 |
| 1782 | Ronde Barber | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2012 | 84.6 |
| 1783 | Nickel Ashmeade | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2009–2019 | 78.4 |
| 1784 | Gaylord Perry | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1962–1983 | 85.3 |
| 1785 | Derrick Henry | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2016–— | 82.4 |
| 1786 | Freddie Freeman | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2010–— | 84.3 |
| 1787 | Shawn Kemp | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1989–2003 | 77.0 |
| 1788 | Arne Andersson | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1941–1947 | 77.1 |
| 1789 | Denis Pankratov | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 1992–2000 | 76.7 |
| 1790 | Jarome Iginla | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1996–2017 | 83.5 |
| 1792 | Buck Buchanan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1975 | 83.0 |
| 1793 | Yale Lary | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1964 | 83.3 |
| 1794 | Ron Mix | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1971 | 82.6 |
| 1795 | Bert Olmstead | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1948–1962 | 83.5 |
| 1796 | Rod Langway | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1978–1993 | 83.0 |
| 1797 | Jim Langer | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1981 | 82.3 |
| 1798 | Dick LeBeau | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1959–1972 | 83.8 |
| 1799 | Jacques Lemaire | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1967–1979 | 82.1 |
| 1800 | Dave Andreychuk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1982–2006 | 84.7 |
| 1801 | Lou Gehrig | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1923–1939 | 83.0 |
| 1802 | Carlos Alcaraz | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 2018–— | 77.3 |
| 1804 | David Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–1984 | 74.4 |
| 1805 | Blake Griffin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–2023 | 78.0 |
| 1806 | Bob Feller | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1936–1956 | 83.7 |
| 1807 | Morten Andersen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇩🇰 Denmark | 1982–2007 | 84.9 |
| 1808 | Larry Murphy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–2001 | 84.7 |
| 1809 | Barry McGuigan | Quyền Anh | 🇮🇪 Ireland | 1981–1989 | 76.5 |
| 1810 | Isaac Bruce | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2009 | 83.7 |
| 1811 | Ray Guy | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1986 | 83.1 |
| 1813 | Dave Winfield | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1973–1995 | 85.4 |
| 1814 | Anthony Nesty | Bơi lội | 🇸🇷 Suriname | 1986–1993 | 75.6 |
| 1815 | Wang Zhizhi | Bóng rổ | 🇨🇳 China | 1995–2017 | 79.9 |
| 1816 | Thomas Muster | Quần vợt | 🇦🇹 Austria | 1985–1999 | 79.0 |
| 1817 | Ted Lindsay | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1944–1965 | 83.0 |
| 1819 | Learie Constantine | Cricket | 🇹🇹 Trinidad and Tobago | 1923–1939 | 79.4 |
| 1820 | Lenny Moore | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1967 | 82.2 |
| 1821 | Ted Schroeder | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1939–1954 | 79.5 |
| 1823 | Bob Griese | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 82.7 |
| 1824 | Mike Haynes | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1989 | 82.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.