- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1998–2019
- Quốc gia
- 🇪🇸 Spain
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 91.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 3071
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Xavi Hernández | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1998–2019 | 88.6 |
| 83 | Tim Duncan | Bóng rổ | 🇻🇮 United States | 1997–2016 | 90.4 |
| 85 | John Havlicek | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1962–1978 | 89.9 |
| 87 | Sergei Belov | Bóng rổ | 🇷🇺 Russia | 1964–1980 | 88.7 |
| 89 | Michael Johnson | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1988–2001 | 87.3 |
| 91 | N'Golo Kanté | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2012–— | 87.5 |
| 93 | Lothar Matthäus | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1979–2000 | 89.0 |
| 95 | Don Nelson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1962–2010 | 90.6 |
| 96 | Marcel Desailly | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1986–2006 | 88.4 |
| 97 | Nikos Galis | Bóng rổ | 🇬🇷 Greece | 1979–1994 | 87.6 |
| 98 | Dražen Dalipagić | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1971–1991 | 89.0 |
| 99 | Leonardo Bonucci | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2005–2024 | 88.3 |
| 100 | Diego Forlán | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 1997–2019 | 87.9 |
| 103 | Roy Jones Jr. | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1989–2018 | 89.1 |
| 104 | Eusébio | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1960–1979 | 87.3 |
| 105 | Stephen Curry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–— | 88.4 |
| 106 | Dani Alves | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2001–2023 | 89.1 |
| 107 | David Villa | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2000–2019 | 87.5 |
| 110 | Michel Platini | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1972–1987 | 86.9 |
| 111 | Oleg Blokhin | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 1969–1990 | 88.1 |
| 113 | Donald Bradman | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1928–1948 | 87.7 |
| 114 | Oscar Robertson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1974 | 87.8 |
| 115 | Dida | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1992–2015 | 87.6 |
| 117 | Shaquille O'Neal | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1992–2011 | 87.7 |
| 118 | Luís Figo | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1989–2009 | 87.9 |
| 119 | Yuriy Sedykh | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1974–1992 | 88.7 |
| 121 | Joe Louis | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1934–1951 | 89.2 |
| 124 | Thomas Hearns | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1977–2006 | 88.8 |
| 125 | Harry Greb | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1913–1926 | 88.6 |
| 126 | Larry Holmes | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1973–2002 | 89.5 |
| 127 | Ousmane Dembélé | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 86.1 |
| 128 | Marco Verratti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2008–— | 87.3 |
| 131 | Paco Gento | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1952–1971 | 87.6 |
| 133 | Michael Gross | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1981–1991 | 88.0 |
| 134 | Fabio Cannavaro | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1992–2011 | 87.2 |
| 135 | Joe Gans | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1891–1909 | 88.7 |
| 136 | Sam Jones | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1957–1969 | 87.9 |
| 137 | Walt Frazier | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 87.2 |
| 140 | Mutaz Essa Barshim | Điền kinh | 🇶🇦 Qatar | 2010–— | 88.9 |
| 141 | Larry Brown | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–2016 | 89.5 |
| 142 | Henrik Larsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1992–2013 | 87.7 |
| 143 | Romelu Lukaku | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2009–— | 87.1 |
| 148 | Roger Federer | Quần vợt | 🇨🇭 Switzerland | 1998–2022 | 91.2 |
| 149 | Karl Malone | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1985–2004 | 89.3 |
| 150 | Wally Hammond | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1920–1951 | 90.3 |
| 152 | Jason Kidd | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1994–2013 | 89.1 |
| 153 | Robert Finke | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2018–— | 87.4 |
| 155 | Zlatan Ibrahimović | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1999–2023 | 88.5 |
| 156 | Luka Modrić | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 2003–— | 87.7 |
| 157 | Kenny Dalglish | Bóng đá | 🏴 Scotland | 1971–1990 | 87.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.