GGOATRANK

GOAT Rank · 4154

Vĩ đại nhất vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.2
Thống trị
70.6
Thống kê
70.6
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Matt Henry
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1956–1972
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: John Surtees
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2006–2019
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jaedong
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Fernando Tatís Jr.
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kim "Canyon" Geon-bu
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Maxim Mikhaylov
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002–đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Louis Oosthuizen
Môn
Golf
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Tommy Fleetwood
Môn
Golf
Sự nghiệp
1993–2016
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Michael Campbell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Bobby Witt Jr.
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lee "Scout" Ye-chan
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1977–1990
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Zoltán Bubonyi
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Russel Van Dulken
Môn
Golf
Sự nghiệp
1946–1980
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Max Faulkner
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1986–2004
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jörg Rosskopf
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2016–2021
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Anathan "ana" Pham
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013–2021
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Faith_bian
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.8
Thống trị
61.9
Thống kê
71.5
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: DeAndre Jordan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.3
Thống trị
69.2
Thống kê
70.1
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Sikandar Raza
Môn
Golf
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Jon Rahm
Môn
Golf
Sự nghiệp
2004–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇴 Colombia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Camilo Villegas
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: KRIMZ
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Hugo Calderano
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Danil "Dendi" Ishutin
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2012–2018
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: PraY
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1968–1985
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Stellan Bengtsson
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Cameron Smith
Môn
Golf
Sự nghiệp
1957–1966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Tony Lema
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1958–1966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Phil Hill
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1987–2012
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Damien Éloi
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.7
Thống trị
70.3
Thống kê
72.6
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Kusal Mendis
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.5
Thống trị
68.2
Thống kê
68.9
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Colin Munro
Môn
Golf
Sự nghiệp
1992–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Mike Weir
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lucas di Grassi
Môn
Golf
Sự nghiệp
1953–1974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Dave Marr
Môn
Golf
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Emiliano Grillo
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Lin Shidong
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1988–2004
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kim Taek-soo
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1996–2014
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Enrico Rossi
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2008
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Andrea Sartoretti

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan