- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 2014–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 71.2
- Thống trị
- 70.6
- Thống kê
- 70.6
- Danh hiệu
- 70.0
- Độ bền sự nghiệp
- 63.4
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3657 | Matt Henry | Cricket | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 65.0 |
| 3658 | John Surtees | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1956–1972 | 65.0 |
| 3659 | Jaedong | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2006–2019 | 65.0 |
| 3662 | Fernando Tatís Jr. | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 2019–đang thi đấu | 65.0 |
| 3663 | Kim "Canyon" Geon-bu | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2019–đang thi đấu | 65.0 |
| 3664 | Luka "Perkz" Perković | Thể thao điện tử | 🇭🇷 Croatia | 2015–2023 | 65.0 |
| 3665 | Vincent "Happy" Cervoni | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2012–2021 | 65.0 |
| 3669 | Maxim Mikhaylov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2006–đang thi đấu | 64.9 |
| 3670 | Louis Oosthuizen | Golf | 🇿🇦 South Africa | 2002–đang thi đấu | 64.9 |
| 3671 | Tommy Fleetwood | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2010–đang thi đấu | 64.9 |
| 3672 | Michael Campbell | Golf | 🇳🇿 New Zealand | 1993–2016 | 64.9 |
| 3673 | Bobby Witt Jr. | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2022–đang thi đấu | 64.9 |
| 3674 | Lee "Scout" Ye-chan | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2015–đang thi đấu | 64.9 |
| 3675 | Marcin "Jankos" Jankowski | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2013–đang thi đấu | 64.9 |
| 3676 | Fernando "fer" Alvarenga | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2013–đang thi đấu | 64.9 |
| 3678 | Zoltán Bubonyi | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1977–1990 | 64.9 |
| 3679 | Russel Van Dulken | Thể thao điện tử | 🇨🇦 Canada | 2016–đang thi đấu | 64.8 |
| 3680 | Max Faulkner | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1946–1980 | 64.8 |
| 3682 | Jörg Rosskopf | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 1986–2004 | 64.8 |
| 3683 | Anathan "ana" Pham | Thể thao điện tử | 🇦🇺 Australia | 2016–2021 | 64.8 |
| 3684 | Tyler "Skadoodle" Latham | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2013–2020 | 64.8 |
| 3685 | Faith_bian | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2013–2021 | 64.8 |
| 3686 | DeAndre Jordan | Bóng rổ | 🏳️ International | 2009–đang thi đấu | 64.7 |
| 3687 | Sikandar Raza | Cricket | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 64.7 |
| 3688 | Jon Rahm | Golf | 🇪🇸 Spain | 2016–đang thi đấu | 64.7 |
| 3689 | Camilo Villegas | Golf | 🇨🇴 Colombia | 2004–đang thi đấu | 64.7 |
| 3690 | KRIMZ | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2013–đang thi đấu | 64.7 |
| 3691 | Hugo Calderano | Bóng bàn | 🇧🇷 Brazil | 2013–đang thi đấu | 64.7 |
| 3692 | Lee "Gumayusi" Min-hyeong | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2019–đang thi đấu | 64.7 |
| 3693 | Danil "Dendi" Ishutin | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2010–đang thi đấu | 64.7 |
| 3697 | PraY | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2018 | 64.7 |
| 3699 | Stellan Bengtsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1968–1985 | 64.6 |
| 3700 | Cameron Smith | Golf | 🇦🇺 Australia | 2013–đang thi đấu | 64.6 |
| 3702 | Tony Lema | Golf | 🇺🇸 United States | 1957–1966 | 64.6 |
| 3705 | Phil Hill | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 1958–1966 | 64.6 |
| 3707 | Damien Éloi | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 1987–2012 | 64.6 |
| 3709 | Kusal Mendis | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 64.5 |
| 3710 | Colin Munro | Cricket | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 64.5 |
| 3711 | José María Olazábal | Golf | 🇪🇸 Spain | 1985–đang thi đấu | 64.5 |
| 3712 | Mike Weir | Golf | 🇨🇦 Canada | 1992–đang thi đấu | 64.5 |
| 3713 | Lucas di Grassi | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 2010–đang thi đấu | 64.5 |
| 3714 | Dave Marr | Golf | 🇺🇸 United States | 1953–1974 | 64.5 |
| 3715 | Emiliano Grillo | Golf | 🇦🇷 Argentina | 2011–đang thi đấu | 64.5 |
| 3716 | Lin Shidong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2022–đang thi đấu | 64.5 |
| 3717 | Kim Taek-soo | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1988–2004 | 64.5 |
| 3718 | Artour "Arteezy" Babaev | Thể thao điện tử | 🇨🇦 Canada | 2013–đang thi đấu | 64.5 |
| 3719 | Enrico Rossi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2014 | 64.5 |
| 3720 | Andrea Sartoretti | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1990–2008 | 64.5 |
| 3721 | Nuno Alexandre Tavares Mendes | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2020–đang thi đấu | 64.5 |
| 3722 | Marcelo "coldzera" David | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2014–2023 | 64.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.