GGOATRANK

GOAT Rank · 3071

Vĩ đại nhất vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20172023
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Clid
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Emo
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20112019
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: 7ckngMad
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
50.0
VĐV: Cale Makar
Môn
Golf
Sự nghiệp
19401970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Claude Harmon
Môn
Golf
Sự nghiệp
19191940
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Willie Macfarlane
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1998đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇷 Greece
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Panagiotis Gionis
Môn
Golf
Sự nghiệp
19872019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Todd Hamilton
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Jakob "jabbi" Nygaard
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20132022
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Kuro
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Resolut1on
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rookie
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20122022
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: GuardiaN
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19992016
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Michael Maze
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20132020
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Heo "Pawn" Won-seok
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20112020
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Lincoln "fnx" Lau
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ali "AmaNEk" Saleh
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇷 Turkey
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Broken Blade
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20112021
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: LaNm
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19932013
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Wang Liqin
Môn
Golf
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Wyndham Clark
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19281939
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ernő Földi
Môn
Golf
Sự nghiệp
19791997
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ian Baker-Finch
Môn
Golf
Sự nghiệp
2000đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Adam Scott
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
56.0
VĐV: Wang Chuqin
Môn
Golf
Sự nghiệp
19491970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dick Mayer
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Adam Hadwin
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇬 Egypt
Đỉnh cao
83.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Omar Assar
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: XinQ
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Yuri Santos
Môn
Golf
Sự nghiệp
19671995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
62.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Orville Moody
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20132019
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Gu "imp" Seung-bin
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20062016
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Nico Rosberg
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19661979
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jacky Ickx
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19781998
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
66.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Eddie Cheever
Môn
Golf
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
66.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: David Lingmerth
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Marcos Freitas
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20002017
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jenson Button
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇼 Chinese Taipei
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Chen Chien-an
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Steven van de Velde
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20112024
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sergio Pérez

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan