- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1926–1937
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 98.0
- Thống trị
- 92.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1416 | George Hainsworth | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1937 | 79.8 |
| 1417 | Bobby Riggs | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1936–1959 | 79.8 |
| 1418 | Randy Williams | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1971–1984 | 79.8 |
| 1419 | Ken McGregor | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1946–1956 | 79.8 |
| 1420 | Jimmy Binks | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1955–1969 | 79.8 |
| 1421 | Glen Chapple | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1992–2016 | 79.8 |
| 1422 | Rafael van der Vaart | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2000–2019 | 79.8 |
| 1423 | Silvio Marzolini | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1959–1972 | 79.8 |
| 1424 | Sir Trevor David Brooking | Bóng đá | 🏴 England | 1968–1984 | 79.8 |
| 1425 | Mike Tyson | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1985–2005 | 79.7 |
| 1426 | Rohit Sharma | Cricket | 🇮🇳 India | 2007–đang thi đấu | 79.7 |
| 1430 | Thomas Ceccon | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2018–đang thi đấu | 79.7 |
| 1431 | Daniil Medvedev | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2014–đang thi đấu | 79.7 |
| 1432 | Hank Luisetti | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1935–1941 | 79.7 |
| 1433 | Oscar Charleston | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1915–1941 | 79.7 |
| 1434 | Selemon Barega | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2016–đang thi đấu | 79.7 |
| 1435 | Saqlain Mushtaq | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1994–2008 | 79.7 |
| 1436 | Joaquín Sánchez | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1999–2023 | 79.7 |
| 1437 | Ace Gruenig | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1934–1948 | 79.7 |
| 1439 | Ron Francis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1981–2004 | 79.7 |
| 1440 | Bernie Geoffrion | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1950–1968 | 79.7 |
| 1441 | Rio Ferdinand | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1996–2015 | 79.6 |
| 1442 | AB de Villiers | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2004–2021 | 79.6 |
| 1443 | Paul Pierce | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1998–2017 | 79.6 |
| 1444 | Jacques Plante | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1947–1975 | 79.6 |
| 1445 | Vladislav Tretiak | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1968–1984 | 79.6 |
| 1446 | Günter Netzer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1963–1977 | 79.6 |
| 1448 | Sadaharu Oh | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 1959–1980 | 79.6 |
| 1449 | LaMarcus Aldridge | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2006–2021 | 79.6 |
| 1450 | Karl-Anthony Towns | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 79.6 |
| 1452 | Ricky Hatton | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1997–2012 | 79.6 |
| 1453 | Deacon Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1974 | 79.6 |
| 1454 | B. S. Chandrasekhar | Cricket | 🇮🇳 India | 1963–1979 | 79.6 |
| 1455 | Andy Roddick | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 79.6 |
| 1456 | Chris Eubank | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1985–1998 | 79.6 |
| 1457 | Larry Fitzgerald | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2020 | 79.6 |
| 1458 | Devin Haney | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 79.6 |
| 1459 | Gunder Hägg | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1940–1945 | 79.6 |
| 1461 | Sidney Moncrief | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1991 | 79.6 |
| 1462 | Tiger Flowers | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1918–1927 | 79.6 |
| 1463 | Moeen Ali | Cricket | 🏴 England | 2014–2023 | 79.6 |
| 1465 | Ray Nitschke | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1972 | 79.6 |
| 1466 | Bill Bowes | Cricket | 🇬🇧 England | 1928–1947 | 79.6 |
| 1467 | Stewie Dempster | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1921–1947 | 79.6 |
| 1468 | Alessandro Costacurta | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1987–2006 | 79.6 |
| 1469 | Mario Götze | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2010–đang thi đấu | 79.6 |
| 1470 | Zlatko Zahovič | Bóng đá | 🇸🇮 Slovenia | 1990–2005 | 79.6 |
| 1471 | Mike Modano | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1989–2011 | 79.6 |
| 1473 | Nicola Pietrangeli | Quần vợt | 🇮🇹 Italy | 1953–1972 | 79.5 |
| 1474 | Bob Davies | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1945–1955 | 79.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.