- Môn
- Bóng chuyền
- Sự nghiệp
- 2011–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇧🇷 Brazil
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3174 | Ricardo Lucarelli | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2011–đang thi đấu | 70.5 |
| 3175 | Wallace de Souza | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2009–đang thi đấu | 70.5 |
| 3177 | Mark Edmondson | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1974–1988 | 70.5 |
| 3178 | Ernie Lombardi | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1931–1947 | 70.5 |
| 3179 | Lou Boudreau | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1938–1952 | 70.5 |
| 3180 | João Neves | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2023–đang thi đấu | 70.5 |
| 3182 | Vladimir Dorokhov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1976–1984 | 70.5 |
| 3183 | Phil Mickelson | Golf | 🇺🇸 United States | 1992–đang thi đấu | 70.4 |
| 3185 | Liam Dawson | Cricket | 🏴 United Kingdom | 2007–đang thi đấu | 70.4 |
| 3186 | Gordie Drillon | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1943 | 70.4 |
| 3188 | Chris Cavanaugh | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1980–1986 | 70.4 |
| 3189 | Clayton Stanley | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2000–2014 | 70.4 |
| 3190 | Mohammad Asif | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2005–2010 | 70.3 |
| 3191 | Iliass Aouani | Điền kinh | 🇮🇹 Italy | 2016–đang thi đấu | 70.3 |
| 3192 | Catfish Hunter | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1965–1979 | 70.3 |
| 3193 | Dickie Boon | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1897–1905 | 70.3 |
| 3194 | Andrey Egorchev | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1996–2008 | 70.3 |
| 3195 | Retief Goosen | Golf | 🇿🇦 South Africa | 1990–đang thi đấu | 70.2 |
| 3199 | George Duncan | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1908–1937 | 70.2 |
| 3201 | Jim Bunning | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1955–1971 | 70.2 |
| 3202 | Grzegorz Fijałek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2007–đang thi đấu | 70.2 |
| 3203 | Michał Bryl | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2014–đang thi đấu | 70.2 |
| 3204 | Erik Karlsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2009–đang thi đấu | 70.1 |
| 3206 | Nikola Grbić | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1991–2013 | 70.1 |
| 3207 | Willoughby Hamilton | Quần vợt | 🇮🇪 Ireland | 1887–1896 | 70.1 |
| 3208 | Jim Covert | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1990 | 70.1 |
| 3209 | DK Metcalf | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 70.1 |
| 3210 | Matt Anderson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 70.1 |
| 3211 | Lloy Ball | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1994–2011 | 70.1 |
| 3212 | Robertlandy Simón | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 2005–đang thi đấu | 70.1 |
| 3214 | Sven Davidson | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1949–1962 | 70.1 |
| 3215 | Willie Anderson | Golf | 🏴 Scotland | 1897–1910 | 70.1 |
| 3216 | Théo Faure | Bóng chuyền | 🇫🇷 France | 2016–đang thi đấu | 70.1 |
| 3218 | Pavel Bure | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1987–2003 | 70.0 |
| 3219 | Brian Urlacher | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 70.0 |
| 3220 | Eduardo Romero | Golf | 🇦🇷 Argentina | 1982–2015 | 70.0 |
| 3221 | Ernie Parker | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1908–1916 | 70.0 |
| 3222 | Julius Boros | Golf | 🇺🇸 United States | 1949–1975 | 70.0 |
| 3224 | Byron Nelson | Golf | 🇺🇸 United States | 1932–1946 | 69.9 |
| 3227 | Johnny Goodman | Golf | 🇺🇸 United States | 1927–1950 | 69.9 |
| 3228 | Fabio Vullo | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1986–2000 | 69.9 |
| 3229 | Monte Irvin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1938–1956 | 69.9 |
| 3230 | Ray Dandridge | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1933–1949 | 69.9 |
| 3231 | Cary Middlecoff | Golf | 🇺🇸 United States | 1947–1961 | 69.9 |
| 3232 | Oleksandr "s1mple" Kostyliev | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2014–đang thi đấu | 69.8 |
| 3233 | Jackie Stewart | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1965–1973 | 69.8 |
| 3234 | Fernando Alonso | Công thức 1 | 🇪🇸 Spain | 2001–đang thi đấu | 69.8 |
| 3237 | Darren Clarke | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1990–đang thi đấu | 69.8 |
| 3238 | Henry Slocum | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1886–1892 | 69.8 |
| 3241 | Ángel Cabrera | Golf | 🇦🇷 Argentina | 1989–đang thi đấu | 69.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.