- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 2001–2012
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2490 | Richard Seymour | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 75.2 |
| 2491 | Jimmy Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1992–2005 | 75.2 |
| 2492 | Ricardo Santos | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1995–2016 | 75.2 |
| 2493 | Meadowlark Lemon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1980 | 75.2 |
| 2495 | Joseph Brennan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1925–1942 | 75.2 |
| 2496 | Turk Broda | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1952 | 75.2 |
| 2497 | Johnny Bucyk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1955–1978 | 75.2 |
| 2498 | Cy Denneny | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1917–1929 | 75.2 |
| 2499 | Bronko Nagurski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1930–1943 | 75.2 |
| 2500 | Pat LaFontaine | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1983–1998 | 75.2 |
| 2501 | Russ Grimm | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1991 | 75.2 |
| 2502 | Stan Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1954–1966 | 75.2 |
| 2503 | Art Donovan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1961 | 75.2 |
| 2504 | Fred Dean | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1985 | 75.2 |
| 2505 | Dale Benkenstein | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1993–2015 | 75.2 |
| 2506 | Harry Oliver | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1937 | 75.2 |
| 2509 | Khvicha Kvaratskhelia | Bóng đá | 🇬🇪 Georgia | 2017–đang thi đấu | 75.2 |
| 2510 | Mike Bossy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1977–1987 | 75.1 |
| 2512 | J.J. Watt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2022 | 75.1 |
| 2514 | Adrián Beltré | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1998–2018 | 75.1 |
| 2518 | Rollie Fingers | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1968–1985 | 75.1 |
| 2519 | Vitas Gerulaitis | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1971–1986 | 75.1 |
| 2520 | Pete Hill | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1899–1925 | 75.1 |
| 2522 | Bob Houbregs | Bóng rổ | 🇨🇦 Canada | 1950–1958 | 75.1 |
| 2523 | Joakim Nyström | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1981–1991 | 75.1 |
| 2524 | Lou Whitaker | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1977–1995 | 75.1 |
| 2525 | Zion Williamson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 75.1 |
| 2526 | Tony Roche | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1963–1979 | 75.1 |
| 2527 | Charles Haley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1999 | 75.1 |
| 2528 | Tom Fears | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1956 | 75.1 |
| 2529 | Lem Barney | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 75.1 |
| 2530 | George McAfee | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1940–1950 | 75.1 |
| 2531 | Dario Šimić | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 1993–2010 | 75.1 |
| 2533 | Giba | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1995–2013 | 75.0 |
| 2536 | David Ferrer | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 2000–2019 | 75.0 |
| 2539 | Frank Gifford | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1964 | 75.0 |
| 2540 | Harry Heilmann | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1914–1932 | 75.0 |
| 2542 | LeRoy Butler | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2001 | 75.0 |
| 2543 | Fernando Valenzuela | Bóng chày | 🇲🇽 Mexico | 1980–1997 | 75.0 |
| 2544 | Dennis Kimetto | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2011–2017 | 75.0 |
| 2545 | Wade Boggs | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1982–1999 | 75.0 |
| 2546 | Pat Cash | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1982–1997 | 75.0 |
| 2547 | Dave Casper | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1984 | 75.0 |
| 2548 | Sam Mills | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1997 | 75.0 |
| 2549 | Frederick Hovey | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1890–1896 | 75.0 |
| 2550 | Antoine Adams | Điền kinh | 🇰🇳 Saint Kitts and Nevis | 2010–2021 | 75.0 |
| 2551 | André Schürrle | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2010–2020 | 75.0 |
| 2552 | Eddie Gerard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1913–1923 | 75.0 |
| 2553 | Johnny Bench | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1967–1983 | 74.9 |
| 2555 | Frank Thomas | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1990–2008 | 74.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.