- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1976–1988
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 76.0
GOAT Rank · 3071
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2529 | Bruce Sutter | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1976–1988 | 79.1 |
| 2530 | Stefon Diggs | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2015–— | 79.1 |
| 2531 | A.J. Green | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2022 | 79.1 |
| 2532 | Randall Bal | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 75.3 |
| 2533 | Bill Freehan | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1961–1976 | 81.2 |
| 2534 | Whitey Ford | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1950–1967 | 79.6 |
| 2535 | Walt Kiesling | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1938 | 79.9 |
| 2537 | William Arjona | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2000–2021 | 82.6 |
| 2538 | Ben Hogan | Golf | 🇺🇸 United States | 1930–1971 | 82.4 |
| 2539 | Ken Griffey Jr. | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1989–2010 | 80.4 |
| 2540 | Mike Trout | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2011–— | 79.3 |
| 2541 | Rob Gronkowski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2010–2021 | 78.0 |
| 2542 | Zdeno Chára | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇰 Slovakia | 1996–2022 | 81.2 |
| 2543 | Joe Thornton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1997–2022 | 81.5 |
| 2547 | Don Drysdale | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1956–1969 | 79.8 |
| 2548 | Orlando Cepeda | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1958–1974 | 80.5 |
| 2549 | Ja'Marr Chase | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2021–— | 76.4 |
| 2550 | Howie Long | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1993 | 79.1 |
| 2551 | Harry Hyland | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1918 | 78.2 |
| 2552 | George Hay | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1934 | 79.2 |
| 2553 | Paolo Barelli | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 1970–1980 | 75.4 |
| 2554 | Leith Brodie | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2006–2014 | 75.4 |
| 2555 | Dirk Braunleder | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1990–1998 | 75.4 |
| 2556 | Orlando Bennett | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2017–— | 75.2 |
| 2557 | Tommy Dunderdale | Khúc côn cầu trên băng | 🇦🇺 Australia | 1906–1924 | 79.7 |
| 2558 | Douglas Carr | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1909–1914 | 74.4 |
| 2559 | Kent Nilsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1974–1995 | 79.3 |
| 2560 | Kei Nishikori | Quần vợt | 🇯🇵 Japan | 2007–— | 77.4 |
| 2561 | Von Miller | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–— | 79.4 |
| 2563 | Max Carey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1910–1929 | 81.5 |
| 2565 | Harry Cameron | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1926 | 79.3 |
| 2566 | Bill Mazeroski | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1956–1972 | 80.8 |
| 2567 | Johnny Evers | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1902–1929 | 80.9 |
| 2568 | Jason Taylor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 79.7 |
| 2569 | Maurício Lima | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1988–2006 | 81.6 |
| 2570 | Patrick Makau | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2008–2016 | 74.6 |
| 2573 | James Braid | Golf | 🏴 Scotland | 1894–1927 | 82.6 |
| 2574 | Bill Hewitt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1943 | 77.7 |
| 2575 | Bun Cook | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1937 | 79.1 |
| 2576 | Graham Drinkwater | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1893–1899 | 77.3 |
| 2578 | Goose Goslin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1921–1938 | 81.1 |
| 2579 | Johan Kriek | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1977–1994 | 77.4 |
| 2580 | Burleigh Grimes | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1916–1934 | 81.4 |
| 2583 | Bobby Dillon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1959 | 77.8 |
| 2584 | Randy Stoklos | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1979–1996 | 81.7 |
| 2585 | Todd Rogers | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1994–2016 | 81.8 |
| 2587 | Fred Stolle | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1960–1976 | 77.0 |
| 2588 | Yannick Noah | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1977–1996 | 76.5 |
| 2589 | Cool Papa Bell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1922–1946 | 80.8 |
| 2590 | George Connor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1955 | 77.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.