GGOATRANK

GOAT Rank · 3071

Vĩ đại nhất vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19721980
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Patrick Depailler
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19952024
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
66.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Timo Boll
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2003đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
66.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dimitrij Ovtcharov
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20082009
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Nelson Piquet Jr
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19801994
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
58.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andrea de Cesaris
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Benedikt Duda
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19721977
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Carlos Pace
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
64.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kilian Ort
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20092014
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Kamui Kobayashi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19671977
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
60.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jackie Oliver
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19591966
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Innes Ireland
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20112024
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
64.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Daniel Ricciardo
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20072013
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Heikki Kovalainen
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19842009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
62.0
Thống kê
68.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Peter Karlsson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇭 Thailand
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Alexander Albon
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19972014
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
56.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Christijan Albers
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19942003
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jos Verstappen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20052011
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
58.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Vitantonio Liuzzi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19861990
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Alessandro Nannini
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20142020
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
60.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Daniil Kvyat
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20042012
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Timo Glock
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19591966
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Trevor Taylor
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19741980
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Vittorio Brambilla
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20072014
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
56.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Adrian Sutil
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
60.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Yuki Tsunoda
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20112015
Quốc gia
🇻🇪 Venezuela
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Pastor Maldonado
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19741977
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
54.0
VĐV: Tom Pryce
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20032005
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
56.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Antônio Pizzonia
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19701978
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
68.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
54.0
VĐV: Ronnie Peterson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19972008
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
52.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Zsolt Baumgartner
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20162017
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
56.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Jolyon Palmer
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
62.0
Thống kê
66.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: shox
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20102012
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
56.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Bruno Senna
Môn
Golf
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
56.0
Thống kê
62.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Alex Norén
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
62.0
Thống kê
68.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
56.0
VĐV: Truls Möregårdh
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2022đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
56.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Zhou Guanyu
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20092015
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
54.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Jaime Alguersuari
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
62.0
Thống kê
68.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Tomokazu Harimoto
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2024đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
56.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.0
VĐV: Oliver Bearman
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2023đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
62.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
40.0
VĐV: Oscar Piastri
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19892004
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
48.0
Thống trị
46.0
Thống kê
48.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Patrik Andersson
Môn
Golf
Sự nghiệp
2023đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
58.0
Thống kê
66.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
42.0
VĐV: Ludvig Åberg
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
56.0
Thống kê
60.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Liam Lawson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19932009
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
52.0
Thống kê
58.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Ralph Firman
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2024đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
54.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
48.0
Độ bền sự nghiệp
48.0
VĐV: Franco Colapinto
Môn
Golf
Sự nghiệp
19862019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
62.0
Thống trị
50.0
Thống kê
56.0
Danh hiệu
48.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Jesper Parnevik

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan