- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1934–1946
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 76.0
GOAT Rank · 3071
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2899 | Lynn Patrick | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1934–1946 | 76.1 |
| 2900 | Herb Carnegie | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1944–1954 | 76.1 |
| 2901 | Red Horner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1928–1940 | 76.9 |
| 2902 | Auston Matthews | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2016–— | 75.1 |
| 2903 | Phil Dalhausser | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2001–2022 | 78.9 |
| 2905 | Harold Baines | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1980–2001 | 80.3 |
| 2908 | Elmer Flick | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1898–1910 | 76.7 |
| 2909 | Todd Helton | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1997–2013 | 77.4 |
| 2910 | Bill Gadsby | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1946–1966 | 78.4 |
| 2913 | Bobby Jones | Golf | 🇺🇸 United States | 1916–1930 | 77.7 |
| 2914 | Arnold Palmer | Golf | 🇺🇸 United States | 1954–2006 | 80.4 |
| 2916 | Bobby Baun | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1956–1973 | 77.5 |
| 2918 | Hideki Matsuyama | Golf | 🇯🇵 Japan | 2013–— | 79.7 |
| 2919 | Stanislav Dineykin | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1990–2008 | 79.7 |
| 2922 | Arthur Farrell | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1897–1901 | 74.2 |
| 2923 | Earvin N'Gapeth | Bóng chuyền | 🇫🇷 France | 2010–— | 77.6 |
| 2924 | Doug Ford | Golf | 🇺🇸 United States | 1949–2001 | 81.0 |
| 2926 | Miikka Kiprusoff | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 1999–2013 | 75.6 |
| 2927 | Michael Andrew | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2017–— | 71.6 |
| 2928 | Adriano Panatta | Quần vợt | 🇮🇹 Italy | 1970–1983 | 73.2 |
| 2929 | Joe Cronin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1926–1945 | 78.0 |
| 2932 | Henner Henkel | Quần vợt | 🇩🇪 Germany | 1933–1939 | 71.3 |
| 2933 | Kent Steffes | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1988–1998 | 77.1 |
| 2934 | Joe Torre | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1960–1977 | 77.1 |
| 2936 | Ihab Abdelrahman | Điền kinh | 🇪🇬 Egypt | 2010–2021 | 72.2 |
| 2941 | Stéphen Boyer | Bóng chuyền | 🇫🇷 France | 2015–— | 76.8 |
| 2944 | Andrés Gimeno | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1960–1973 | 73.2 |
| 2945 | Cliff Battles | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1937 | 72.9 |
| 2946 | Walter Hagen | Golf | 🇺🇸 United States | 1912–1940 | 79.2 |
| 2947 | Tom Watson | Golf | 🇺🇸 United States | 1971–2019 | 80.3 |
| 2948 | Gene Sarazen | Golf | 🇺🇸 United States | 1920–1973 | 80.3 |
| 2949 | Gustavo Kuerten | Quần vợt | 🇧🇷 Brazil | 1995–2008 | 72.8 |
| 2951 | Roger Staubach | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1979 | 74.3 |
| 2953 | Justin Jefferson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2020–— | 72.0 |
| 2954 | Bob Ferguson | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1866–1890 | 78.0 |
| 2955 | Jamie Anderson | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1870–1886 | 78.0 |
| 2956 | Marcelo Negrão | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1990–2006 | 77.6 |
| 2957 | Jonas Reckermann | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 1999–2013 | 77.6 |
| 2958 | Fita Bayisa | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 1990–2000 | 72.3 |
| 2959 | Nellie Fox | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1947–1965 | 77.7 |
| 2960 | George McNamara | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1907–1917 | 75.7 |
| 2961 | Bronisław Bebel | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 1972–1980 | 77.2 |
| 2962 | Yutaka Demachi | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 1968–1976 | 77.2 |
| 2963 | Red Dutton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1936 | 76.0 |
| 2964 | Rory McIlroy | Golf | 🇬🇧 Northern Ireland | 2007–— | 79.2 |
| 2965 | Daniel Alfredsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1994–2014 | 77.6 |
| 2966 | Earle Combs | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1935 | 75.9 |
| 2967 | Balázs Baji | Điền kinh | 🇭🇺 Hungary | 2008–2021 | 73.4 |
| 2968 | Skinny Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1931–1937 | 69.2 |
| 2971 | Rusty Crawford | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1929 | 77.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.