- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 2011–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇬🇧 England
- Đỉnh cao
- 84.0
- Thống trị
- 72.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 70.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2850 | Rory Burns | Cricket | 🇬🇧 England | 2011–đang thi đấu | 73.3 |
| 2851 | Ace Bailey | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1933 | 73.3 |
| 2852 | Jimmy Gardner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1900–1915 | 73.3 |
| 2853 | John Hyden | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1998–2021 | 73.3 |
| 2854 | Charles Woodson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2015 | 73.2 |
| 2855 | David Ortiz | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1997–2016 | 73.2 |
| 2856 | Steve Atwater | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–1999 | 73.2 |
| 2858 | Joshua Pim | Quần vợt | 🇮🇪 Ireland | 1890–1900 | 73.2 |
| 2859 | Lynn Swann | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 73.2 |
| 2860 | Dustin Johnson | Golf | 🇺🇸 United States | 2007–đang thi đấu | 73.2 |
| 2861 | Thurman Munson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1969–1979 | 73.2 |
| 2862 | Laddie Gale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1936–1946 | 73.2 |
| 2863 | Ed Healey | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1927 | 73.2 |
| 2864 | Bouse Hutton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1899–1904 | 73.2 |
| 2869 | Peter Forsberg | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1990–2011 | 73.1 |
| 2871 | Jonathan Toews | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2007–đang thi đấu | 73.1 |
| 2872 | Ja Morant | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 73.1 |
| 2873 | Gaël Monfils | Quần vợt | 🇫🇷 France | 2004–đang thi đấu | 73.1 |
| 2876 | Old Tom Morris | Golf | 🏴 United Kingdom | 1851–1896 | 73.1 |
| 2878 | Sergio García | Golf | 🇪🇸 Spain | 1999–đang thi đấu | 73.1 |
| 2879 | Drew Pearson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1983 | 73.1 |
| 2880 | Stan Coveleski | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1912–1928 | 73.1 |
| 2881 | John Childs | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1975–1996 | 73.1 |
| 2882 | Mariusz Wlazły | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2002–2023 | 73.1 |
| 2884 | Manuel Orantes | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1969–1984 | 73.1 |
| 2885 | Dutch Clark | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1931–1938 | 73.1 |
| 2886 | Roberto De Vicenzo | Golf | 🇦🇷 Argentina | 1938–1985 | 73.1 |
| 2887 | Joe Guyon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1927 | 73.1 |
| 2888 | Lars Ricken | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1994–2007 | 73.1 |
| 2889 | Billy Burch | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1922–1933 | 73.1 |
| 2890 | Mike Dodd | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1980–1997 | 73.1 |
| 2891 | Sam Snead | Golf | 🇺🇸 United States | 1934–1979 | 73.0 |
| 2892 | Nathan MacKinnon | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2013–đang thi đấu | 73.0 |
| 2896 | Bart Starr | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1971 | 73.0 |
| 2897 | Daniel Sedin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1997–2018 | 73.0 |
| 2898 | Buster Douglas | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1981–1999 | 73.0 |
| 2899 | Tommy McDonald | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1968 | 73.0 |
| 2900 | Mikael Pernfors | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1985–1997 | 73.0 |
| 2901 | Odell Beckham Jr | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2014–2024 | 73.0 |
| 2902 | Jesse Haines | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1918–1937 | 73.0 |
| 2903 | Frank Grant | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1886–1903 | 73.0 |
| 2904 | Max Bentley | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1940–1954 | 73.0 |
| 2905 | Viktor Barna | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1929–1954 | 73.0 |
| 2906 | Greasy Neale | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1916–1924 | 73.0 |
| 2907 | Kim Min-jae | Bóng đá | 🇰🇷 South Korea | 2016–đang thi đấu | 73.0 |
| 2908 | Al Arbour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1953–1971 | 73.0 |
| 2909 | Moose Goheen | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1915–1932 | 73.0 |
| 2910 | Jack Laviolette | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1904–1918 | 73.0 |
| 2912 | Mats Sundin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1989–2009 | 72.9 |
| 2913 | Jason Witten | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2020 | 72.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.