- Môn
- Công thức 1
- Sự nghiệp
- 2024–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇦🇷 Argentina
- Đỉnh cao
- 76.0
- Thống trị
- 54.0
- Thống kê
- 72.0
- Danh hiệu
- 48.0
- Độ bền sự nghiệp
- 48.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4584 | Franco Colapinto | Công thức 1 | 🇦🇷 Argentina | 2024–đang thi đấu | 47.0 |
| 4585 | Payton Pritchard | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 46.9 |
| 4586 | Michael Conforto | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 46.9 |
| 4587 | Sean Newcomb | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 46.9 |
| 4588 | Tony Gonsolin | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 46.9 |
| 4589 | Otto Lopez | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 46.9 |
| 4590 | Chris Bassitt | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 46.9 |
| 4591 | Noor Ahmad | Cricket | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 46.9 |
| 4592 | Abdullah Shafique | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.9 |
| 4593 | Conor Sheary | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2015–đang thi đấu | 46.8 |
| 4594 | Nico Hischier | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Switzerland | 2017–đang thi đấu | 46.8 |
| 4595 | Shea Langeliers | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 46.8 |
| 4596 | Kyle Finnegan | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.8 |
| 4597 | Leody Taveras | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.8 |
| 4598 | Quinn Hughes | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2018–đang thi đấu | 46.7 |
| 4599 | Alejandro Kirk | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.7 |
| 4600 | Lars Eller | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Denmark | 2009–đang thi đấu | 46.6 |
| 4601 | Blake Coleman | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 46.6 |
| 4602 | Philipp Grubauer | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Germany | 2012–đang thi đấu | 46.6 |
| 4603 | Anthony Cirelli | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 46.6 |
| 4604 | Amen Thompson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 46.6 |
| 4605 | Lane Thomas | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 46.6 |
| 4606 | Yainer Díaz | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 46.6 |
| 4607 | Dyson Daniels | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 46.5 |
| 4608 | Naz Reid | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.5 |
| 4609 | Justin Herbert | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.5 |
| 4610 | Alvin Kamara | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 46.5 |
| 4611 | Jeff Hoffman | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 46.5 |
| 4612 | Marcus Foligno | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2011–đang thi đấu | 46.4 |
| 4613 | Brandon Montour | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 46.4 |
| 4614 | Robert Thomas | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 46.4 |
| 4615 | Erick Fedde | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 46.4 |
| 4616 | Tanner Scott | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 46.4 |
| 4617 | Jacob Trouba | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2013–đang thi đấu | 46.3 |
| 4618 | Nick Suzuki | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2019–đang thi đấu | 46.3 |
| 4619 | Luis Campusano | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.3 |
| 4620 | Adam Milne | Cricket | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 46.3 |
| 4621 | Brydon Carse | Cricket | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 46.3 |
| 4622 | Khary Pierre | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 46.3 |
| 4623 | Merrill Kelly | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 46.2 |
| 4624 | Alec Bohm | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.2 |
| 4625 | Khaleel Ahmed | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 46.2 |
| 4626 | Esteury Ruiz | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 46.1 |
| 4627 | Dmitry Kulikov | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2009–đang thi đấu | 46.0 |
| 4628 | Myles Garrett | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 46.0 |
| 4629 | Chase Young | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.0 |
| 4630 | Jalen Hurts | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.0 |
| 4631 | Jackson Merrill | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 46.0 |
| 4632 | Shea Theodore | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 45.9 |
| 4633 | Vinnie Pasquantino | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 45.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.