GGOATRANK

GOAT Rank · 4154

Vĩ đại nhất vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.6
Thống trị
52.8
Thống kê
60.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Joey Cantillo
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.7
Thống trị
41.4
Thống kê
55.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jae'Sean Tate
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.4
Thống trị
49.7
Thống kê
64.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Bryce Elder
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.3
Thống trị
48.1
Thống kê
67.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Griffin Jax
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2010–2021
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
58.0
Thống trị
48.0
Thống kê
56.0
Danh hiệu
46.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Max Chilton
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1984–1997
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
44.0
Thống trị
42.0
Thống kê
44.0
Danh hiệu
40.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Jonas Thern
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.9
Thống trị
53.0
Thống kê
54.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Colton Cowser
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.8
Thống trị
46.4
Thống kê
69.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Dean Kremer
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.7
Thống trị
48.4
Thống kê
61.1
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Ryan Jeffers
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.9
Thống trị
50.5
Thống kê
60.4
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Josh Jung
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.6
Thống trị
44.8
Thống kê
67.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Jeffrey Springs
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
42.7
Thống trị
52.4
Thống kê
47.3
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Taylor Trammell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.1
Thống trị
39.5
Thống kê
57.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Jermaine Blackwood
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1962–1980
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
42.0
Thống trị
38.0
Thống kê
44.0
Danh hiệu
34.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Bo "Bosse" Larsson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
69.0
Thống trị
47.5
Thống kê
65.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Seth Jarvis
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
65.7
Thống trị
45.9
Thống kê
59.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Scott Wedgewood
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
52.2
Thống trị
39.1
Thống kê
61.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Brayden McNabb
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
60.8
Thống trị
46.4
Thống kê
59.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Eetu Luostarinen
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.0
Thống trị
40.0
Thống kê
58.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Patrick Williams
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.0
Thống trị
43.5
Thống kê
56.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Jaime Jaquez Jr.
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.4
Thống trị
47.2
Thống kê
62.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Keegan Akin
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.8
Thống trị
50.9
Thống kê
60.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Anthony Volpe
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.3
Thống trị
41.1
Thống kê
52.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Shreyas Gopal
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
54.0
Thống kê
58.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: George Russell
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
65.7
Thống trị
45.9
Thống kê
65.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jeremy Swayman
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.5
Thống trị
48.2
Thống kê
61.8
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jake McCarthy
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.6
Thống trị
50.8
Thống kê
59.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Lucas Erceg
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.6
Thống trị
47.8
Thống kê
63.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Tyler Wells
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.6
Thống trị
43.3
Thống kê
55.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Brandin Podziemski
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.9
Thống trị
46.0
Thống kê
68.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: DeVonta Smith
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Czech Republic
Đỉnh cao
67.2
Thống trị
46.6
Thống kê
60.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Vítek Vaněček
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
65.7
Thống trị
45.9
Thống kê
63.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Logan Thompson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
57.6
Thống trị
44.8
Thống kê
59.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Mathieu Joseph
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
60.3
Thống trị
43.1
Thống kê
64.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Mackenzie Blackwood
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
59.9
Thống trị
43.0
Thống kê
61.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Nicolas Roy
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Germany
Đỉnh cao
67.1
Thống trị
46.5
Thống kê
63.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Moritz Seider
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
61.8
Thống trị
46.9
Thống kê
62.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Anton Lundell
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.0
Thống trị
46.5
Thống kê
67.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Kenneth Walker III
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.3
Thống trị
48.1
Thống kê
65.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Jaxon Smith-Njigba
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.4
Thống trị
42.7
Thống kê
55.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Toumani Camara
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.4
Thống trị
52.2
Thống kê
53.5
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Jackson Holliday
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
46.4
Thống trị
48.2
Thống kê
54.4
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Joey Bart
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.3
Thống trị
44.6
Thống kê
66.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Bryan Abreu
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.4
Thống trị
44.7
Thống kê
64.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Josh Rojas
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
46.0
Thống trị
54.0
Thống kê
46.6
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Griffin Conine
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.9
Thống trị
46.0
Thống kê
59.5
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Edmundo Sosa
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.7
Thống trị
40.4
Thống kê
56.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Rahul Chahar
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
60.8
Thống trị
43.4
Thống kê
62.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Jesperi Kotkaniemi
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
52.9
Thống trị
39.5
Thống kê
62.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Nick Cousins

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan