- Môn
- Thể thao điện tử
- Sự nghiệp
- 2013–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇳🇴 Norway
- Đỉnh cao
- 80.0
- Thống trị
- 70.0
- Thống kê
- 78.0
- Danh hiệu
- 72.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4181 | jkaem | Thể thao điện tử | 🇳🇴 Norway | 2013–đang thi đấu | 58.1 |
| 4182 | CJ McCollum | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 58.0 |
| 4183 | Al Horford | Bóng rổ | 🏳️ International | 2008–đang thi đấu | 58.0 |
| 4184 | Ricardo Walther | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2006–đang thi đấu | 58.0 |
| 4185 | Bradley Beal | Bóng rổ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 57.9 |
| 4186 | Corbin Burnes | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 57.9 |
| 4187 | Andrew Benintendi | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 57.9 |
| 4188 | Nathaniel Lowe | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 57.9 |
| 4189 | Phil Salt | Cricket | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 57.9 |
| 4190 | Heo "ShowMaker" Su | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2018–đang thi đấu | 57.9 |
| 4191 | Mikael Appelgren | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1977–1996 | 57.9 |
| 4192 | Ryan "Freakazoid" Abadir | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2013–2019 | 57.9 |
| 4193 | Connor Hellebuyck | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2015–đang thi đấu | 57.8 |
| 4194 | Elías Díaz | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 57.8 |
| 4195 | Ty France | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 57.8 |
| 4196 | Patrick Tambay | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1977–1986 | 57.8 |
| 4197 | Jean-Pierre Beltoise | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1966–1974 | 57.8 |
| 4198 | Buddy Hield | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 57.7 |
| 4199 | Cody Bellinger | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 57.7 |
| 4200 | Andreas "Xyp9x" Højsleth | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2012–2023 | 57.7 |
| 4201 | Didier Pironi | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1978–1982 | 57.7 |
| 4202 | Martin Bratanov | Bóng bàn | 🇧🇬 Bulgaria | 1996–2016 | 57.7 |
| 4203 | Teoscar Hernández | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 57.6 |
| 4204 | Randy Arozarena | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 57.6 |
| 4205 | Asif Ali | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 57.6 |
| 4206 | Kong Linghui | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1991–2006 | 57.6 |
| 4207 | Lando Norris | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2019–đang thi đấu | 57.6 |
| 4208 | Andre Drummond | Bóng rổ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 57.5 |
| 4209 | Robert Kubica | Công thức 1 | 🇵🇱 Poland | 2006–2021 | 57.5 |
| 4210 | Elio de Angelis | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1979–1986 | 57.5 |
| 4211 | Jean-Pierre Jarier | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1971–1983 | 57.5 |
| 4212 | denis | Thể thao điện tử | 🇩🇪 Germany | 2013–2022 | 57.5 |
| 4213 | Phil Foden | Bóng đá | 🏳️ England | 2017–đang thi đấu | 57.4 |
| 4214 | Jorge Polanco | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 57.4 |
| 4215 | Vladimir Guerrero Jr. | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 57.4 |
| 4216 | Esteban Ocon | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 2016–đang thi đấu | 57.4 |
| 4217 | Pierre Gasly | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 2017–đang thi đấu | 57.4 |
| 4218 | François Cevert | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1969–1973 | 57.4 |
| 4219 | Johnny Herbert | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1989–2000 | 57.4 |
| 4220 | Nick Heidfeld | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 2000–2011 | 57.4 |
| 4221 | Peter Revson | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 1964–1974 | 57.4 |
| 4222 | De'Aaron Fox | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 57.2 |
| 4223 | Bo Bichette | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 57.2 |
| 4224 | Kevin Magnussen | Công thức 1 | 🇩🇰 Denmark | 2014–2024 | 57.2 |
| 4225 | Hugh Kirkaldy | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1888–1897 | 57.2 |
| 4226 | Hoit | Thể thao điện tử | 🇹🇼 Taiwan | 2016–2022 | 57.2 |
| 4227 | sjuush | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2017–đang thi đấu | 57.2 |
| 4228 | Jeff McNeil | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 57.1 |
| 4229 | Josh Hader | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 57.1 |
| 4230 | Muhammad Waseem | Cricket | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 57.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.