- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2018–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 59.1
- Thống trị
- 64.5
- Thống kê
- 63.6
- Danh hiệu
- 70.0
- Độ bền sự nghiệp
- 53.8
GOAT Rank · 4154
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4333 | Tyler O'Neill | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 53.5 |
| 4334 | Randal Grichuk | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 53.5 |
| 4335 | Tommy Edman | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 53.5 |
| 4336 | Lauri Markkanen | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 53.4 |
| 4337 | Timo Glock | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 2004–2012 | 53.4 |
| 4338 | Trevor Taylor | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1959–1966 | 53.4 |
| 4339 | Jeremy Peña | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 53.3 |
| 4340 | Jordan Montgomery | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 53.3 |
| 4341 | Taylor Hall | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2010–đang thi đấu | 53.2 |
| 4342 | Tim Seifert | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 53.2 |
| 4343 | Corbin Carroll | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 53.1 |
| 4344 | Edwin Díaz | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 53.1 |
| 4345 | Drew Doughty | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2008–đang thi đấu | 53.0 |
| 4346 | Jacob Duffy | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 53.0 |
| 4347 | Vittorio Brambilla | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1974–1980 | 53.0 |
| 4348 | Adrian Sutil | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 2007–2014 | 53.0 |
| 4349 | Brent Burns | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2003–đang thi đấu | 52.9 |
| 4350 | Frederik Andersen | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Denmark | 2013–đang thi đấu | 52.9 |
| 4351 | Ryan Mountcastle | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 52.8 |
| 4352 | Pete Crow-Armstrong | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 52.8 |
| 4353 | Shawn Armstrong | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 52.8 |
| 4354 | Shane Bieber | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.8 |
| 4355 | Yuki Tsunoda | Công thức 1 | 🇯🇵 Japan | 2021–đang thi đấu | 52.8 |
| 4356 | Pastor Maldonado | Công thức 1 | 🇻🇪 Venezuela | 2011–2015 | 52.7 |
| 4357 | Mikal Bridges | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 52.6 |
| 4358 | Cal Raleigh | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 52.6 |
| 4359 | Tom Pryce | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1974–1977 | 52.6 |
| 4360 | Baker Mayfield | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.5 |
| 4361 | Walker Buehler | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 52.5 |
| 4363 | Cade Cunningham | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 52.4 |
| 4364 | OG Anunoby | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.3 |
| 4365 | Antônio Pizzonia | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 2003–2005 | 52.3 |
| 4366 | Steven Kwan | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 52.2 |
| 4367 | Miguel Andújar | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 52.2 |
| 4368 | Logan Webb | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 52.2 |
| 4369 | Nick Foligno | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2007–đang thi đấu | 52.1 |
| 4370 | Tyler Herro | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 52.1 |
| 4371 | Kyle Kuzma | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.1 |
| 4372 | José Quintana | Bóng chày | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 52.1 |
| 4373 | Jesús Luzardo | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 52.1 |
| 4374 | Jordan Staal | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2006–đang thi đấu | 52.0 |
| 4375 | Youri Tielemans | Bóng đá | 🏳️ Belgium | 2018–đang thi đấu | 51.9 |
| 4376 | Tyrese Maxey | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 51.9 |
| 4377 | Michael Soroka | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 51.9 |
| 4378 | Luke Weaver | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 51.9 |
| 4379 | Jonathan Aranda | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 51.9 |
| 4380 | Cedric Mullins | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 51.9 |
| 4381 | Liam Livingstone | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 51.9 |
| 4382 | Jake Cronenworth | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 51.8 |
| 4383 | Ronnie Peterson | Công thức 1 | 🇸🇪 Sweden | 1970–1978 | 51.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.